nặng vía

nặng vía

Đừng rủ anh ấy đi câu cá, anh ấy nặng vía lắm, đi đâu cũng không câu được con nào.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vía nặng: Dùng để chỉ một người sự hiện diện hoặc tiếp xúc của họ được cho mang lại điềm xấu, xui xẻo, hoặc gây ra sự thất bại, hỏng hóc cho công việc, sự việc đang diễn ra. Đây một khái niệm thuộc về tín ngưỡng dân gian, tin vào sự tồn tại của "vía" (phần hồn, khí chất) có thể ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.
    • Mang vận xấu: Chỉ người người khác thường tránh tiếp xúc trong những dịp quan trọng sợ bị ảnh hưởng không may.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đừng rủ anh ấy đi câu , anh ấy nặng vía lắm, đi đâu cũng không câu được con nào.
    • ấy bị mọi người xa lánh tiếng người nặng vía, hay mang xui xẻo đến cho đồng nghiệp.
    • Trong làng ông thợ săn bị coi nặng vía hễ ông đi săn cả bầy thú chạy hết.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị coi nặng vía": bị mọi người đánh giá, gán cho người mang lại điềm gở.
    • Anh thợ máy đó bị coi nặng vía hễ anh ta sửa cái cái đó lại hỏng tiếp.
  • "tránh người nặng vía": hành động tránh những người bị cho mang vận xấu.
    • Ngày khai trương, chủ tiệm cẩn thận tránh người nặng vía để lấy may.
Biến thể từ gần giống
  • Vía nặng: Cách nói khác của "nặng vía".
    • Người ta đồn anh ta vía nặng nên chẳng ai dám hợp tác làm ăn.
  • Xui xẻo / Đen đủi (tính từ): Chỉ sự không may mắn, thường dựa trên quan sát thực tế hơn niềm tin tâm linh như "nặng vía".
  • Mang vận đen: Cụm từ chỉ người thường xuyên gặp hoặc mang lại vận rủi.
Từ đồng nghĩa
  • Vía độc: vía độc, cũng mang hàm ý gây hại, xui xẻo cho người khác.
  • Xúi quẩy: (phương ngữ) chỉ sự đen đủi, không may.
Thành ngữ liên quan
  • "Vía lành thì dữ, vía dữ thì lành": Thành ngữ phản ánh quan niệm dân gian về sự tương tác phức tạp khó lường của "vía" giữa người với người.
  • "Tránh vía": Hành động tránh hoặc nghi thức nhỏ (như đốt vía) để tránh ảnh hưởng xấu từ người khác, đặc biệt trẻ nhỏ.
    • Để đứa bé khỏi quấy, nội thường dặn khách đến thăm phải "tránh vía" cho cháu.